榕城

róng chéng dong thành

Hán Việt: dong thành · Pinyin: róng chéng

Tổng quan

see 榕城區|榕城区[Rong2 cheng2 Qu1]

Cấu tạo: (dong) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 福州市的別稱。參見「福州市」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 福建省福州市的别称,因其地多榕树而得名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.福建省福州市的别称,因其地多榕树而得名。

Eng

  • CC-CEDICT see 榕城區|榕城区[Rong2 cheng2 Qu1]
  • Cihui see 榕城區|榕城区