榕徑

róng jìng dong kính

Hán Việt: dong kính · Pinyin: róng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (dong) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榕木下的小路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.榕木下的小路。