榕海 róng hǎi · dong hải Hán Việt: dong hải · Pinyin: róng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 榕 (dong) + 海 (hải)Pinyinróng hǎiHán Việtdong hảiCấu tạo榕 + 海 · dong + hải nghĩa thành phần: dong + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 福建省福州市别称。Tân Hoa Tự Điển 1.福建省福州市别称。