榖實 gǔ shí·cốc thật Hán Việt: cốc thật · Pinyin: gǔ shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.榖树的果实。可以入药。 Cấu tạo: 榖 (cốc) + 實 (thật)Pinyingǔ shíHán Việtcốc thậtCấu tạo榖 + 實 · cốc + thật nghĩa thành phần: cốc + thật Từ liên quan Gần nghĩa實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值