榖桑 gǔ sāng · cốc tang Hán Việt: cốc tang · Pinyin: gǔ sāng Tổng quan Cấu tạo: 榖 (cốc) + 桑 (tang)Pinyingǔ sāngHán Việtcốc tangCấu tạo榖 + 桑 · cốc + tang nghĩa thành phần: cốc + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 榖的别名。又名楮树。Tân Hoa Tự Điển 1.榖的别名。又名楮树。