榖桑 gǔ sāng·cốc tang Hán Việt: cốc tang · Pinyin: gǔ sāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.榖的别名。又名楮树。 Cấu tạo: 榖 (cốc) + 桑 (tang)Pinyingǔ sāngHán Việtcốc tangCấu tạo榖 + 桑 · cốc + tang nghĩa thành phần: cốc + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.榖的别名。又名楮树。 Từ liên quan Gần nghĩa桑中 · 桑子 · 桑巴 · 桑弧 · 桑拿 · 桑搏 · 桑日 · 桑树