榖皮 gǔ pí · cốc bì Hán Việt: cốc bì · Pinyin: gǔ pí Tổng quan Cấu tạo: 榖 (cốc) + 皮 (bì)Pinyingǔ píHán Việtcốc bìCấu tạo榖 + 皮 · cốc + bì nghĩa thành phần: cốc + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 榖树的皮。其纤维坚韧﹐可作造纸原料。古时或以其纤维织布。Tân Hoa Tự Điển 1.榖树的皮。其纤维坚韧﹐可作造纸原料。古时或以其纤维织布。