榘度 jǔ dù·củ độ Hán Việt: củ độ · Pinyin: jǔ dù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泛指计量长度和角度的用具。 2.规矩法度。 Cấu tạo: 矩 (củ) + 度 (độ)Pinyinjǔ dùHán Việtcủ độCấu tạo矩 + 度 · củ + độ nghĩa thành phần: củ + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹规矩﹑法度。 Từ liên quan Gần nghĩa度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏