榘砮

jǔ nǔcủ nỗ

Hán Việt: củ nỗ · Pinyin: jǔ nǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"矩彟"。 2.规矩法度。

Cấu tạo: 矩 (củ) + 砮 (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"矩彟"。 2.规矩法度。

Từ liên quan

Gần nghĩa

矩尺 · 矩形 · 矩抳 · 矩步 · 矩矱 · 矩阵 · 矩尺座 · 矩形的