矩砮

jǔ nǔ củ nỗ

Hán Việt: củ nỗ · Pinyin: jǔ nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"矩彟"; 规矩法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"矩彟"。 2.规矩法度。