榘陳 jǔ chén · củ trần Hán Việt: củ trần · Pinyin: jǔ chén Tổng quan Cấu tạo: 榘 (củ) + 陳 (trần)Pinyinjǔ chénHán Việtcủ trầnCấu tạo榘 + 陳 · củ + trần nghĩa thành phần: củ + trần