榛叢 zhēn cóng · trăn tùng Hán Việt: trăn tùng · Pinyin: zhēn cóng Tổng quan Cấu tạo: 榛 (trăn) + 叢 (tùng)Pinyinzhēn cóngHán Việttrăn tùngCấu tạo榛 + 叢 · trăn + tùng nghĩa thành phần: trăn + tùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"榛藂"; 丛生的草木。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"榛藂"。 2.丛生的草木。