榛仁
trăn nhân
Hán Việt: trăn nhân · Pinyin: zhēn rén
Tổng quan
nhân hạt phỉ | "thịt" hạt phỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân hạt phỉ | "thịt" hạt phỉ
Eng
- CC-CEDICT hazelnut kernel|hazelnut meat
- Cihui hazelnut kernel; hazelnut "meat"