榛仁

zhēn réntrăn nhân

Hán Việt: trăn nhân · Pinyin: zhēn rén

Tổng quan

nhân hạt phỉ

Cấu tạo: 榛 (trăn) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui "thịt" hạt phỉ
  • Tần suất từ nhân hạt phỉ , "thịt" hạt phỉ
  • Biên soạn 榛仁 zhēnrén n. kernel of a hazelnut

Eng

  • Cihui hazelnut kernel; hazelnut "meat"
  • Tần suất từ 榛仁 zhēnrén n. kernel of a hazelnut

Đức

  • Handedict Haselnusskern

Từ liên quan

Gần nghĩa

榛仁儿 · 仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚