榛刺

zhēn cì trăn thứ

Hán Việt: trăn thứ · Pinyin: zhēn cì

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹荆棘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹荆棘。