榛子

zhēn zi trăn tử

Hán Việt: trăn tử · Pinyin: zhēn zi

Tổng quan

hạt phỉ

Cấu tạo: (trăn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt phỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 榛木科榛樹的別稱。其堅果亦稱「榛子」,種仁可為乾果,亦入藥,調中、健胃、明目。《兒女英雄傳》第二八回:「姑娘一看,只見一個盒子裡面,放著五個碟子,一碟火腿,一碟黃悶肉,一碟榛子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榛树的果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.榛树的果实。

Eng

  • CC-CEDICT hazelnut
  • Cihui hazelnut