榛实

zhēn shítrăn thật

Hán Việt: trăn thật · Pinyin: zhēn shí

Tổng quan

hạt phỉ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.榛的果实。

Cấu tạo: 榛 (trăn) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt phỉ
  • Biên soạn 榛實 zhēnshí n. hazelnut

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.榛的果实。
  • Kaggle Zh-Vi hazelnut

Eng

  • Cihui hazelnut

Từ liên quan

Gần nghĩa

实业 · 实习 · 实事 · 实付 · 实价 · 实体 · 实例 · 实值