榛密

zhēn mì trăn mật

Hán Việt: trăn mật · Pinyin: zhēn mì

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (mật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丛聚密集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丛聚密集。