榛故 zhēn gù · trăn cố Hán Việt: trăn cố · Pinyin: zhēn gù Tổng quan Cấu tạo: 榛 (trăn) + 故 (cố)Pinyinzhēn gùHán Việttrăn cốCấu tạo榛 + 故 · trăn + cố nghĩa thành phần: trăn + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒废。Tân Hoa Tự Điển 1.荒废。