榛曠

zhēn kuàng trăn khoáng

Hán Việt: trăn khoáng · Pinyin: zhēn kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹荒凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹荒凉。