榛曠 zhēn kuàng · trăn khoáng Hán Việt: trăn khoáng · Pinyin: zhēn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 榛 (trăn) + 曠 (khoáng)Pinyinzhēn kuàngHán Việttrăn khoángCấu tạo榛 + 曠 · trăn + khoáng nghĩa thành phần: trăn + khoáng