榛果
trăn quả
Hán Việt: trăn quả · Pinyin: zhēn guǒ
Tổng quan
hạt dẻ phỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt phỉ
- Tần suất từ hạt phỉ; hạt dẻ phỉ , hạt phỉ , hạt dẻ
- Biên soạn 榛果 zhēnguǒ n. filbert M:¹kē
Eng
- Cihui filbert; hazelnut; cobnut
- Tần suất từ 榛果 zhēnguǒ n. filbert M:¹kē
Đức
- Handedict Haselnuss (S, Bot)