榛慄 zhēn lì · trăn lật Hán Việt: trăn lật · Pinyin: zhēn lì Tổng quan hạt phỉ Cấu tạo: 榛 (trăn) + 慄 (lật)Pinyinzhēn lìHán Việttrăn lậtCấu tạo榛 + 慄 · trăn + lật nghĩa thành phần: trăn + lật Nghĩa ViệtCihui hạt phỉEngCC-CEDICT hazelnutCihui hazelnut