榛株

zhēn zhū trăn chu

Hán Việt: trăn chu · Pinyin: zhēn zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丛木的根株。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丛木的根株。