榛棘

zhēn jí trăn cức

Hán Việt: trăn cức · Pinyin: zhēn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (cức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹荆棘; 引申为阻塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹荆棘。 2.引申为阻塞。