榛榛狉狉

zhēn zhēn pī pī trăn trăn phi phi

Hán Việt: trăn trăn phi phi · Pinyin: zhēn zhēn pī pī

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (trăn) + (phi) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榛榛:草木丛杂;狉狉:野兽乱跑。草木丛生,野兽出没。形容荒僻尚未开化的地方。