榛樾

zhēn yuè trăn việt

Hán Việt: trăn việt · Pinyin: zhēn yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹林荫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹林荫。