榛煙 zhēn yān · trăn yên Hán Việt: trăn yên · Pinyin: zhēn yān Tổng quan Cấu tạo: 榛 (trăn) + 煙 (yên)Pinyinzhēn yānHán Việttrăn yênCấu tạo榛 + 煙 · trăn + yên nghĩa thành phần: trăn + yên