榛穢

zhēn huì trăn uế

Hán Việt: trăn uế · Pinyin: zhēn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"榛薲"; 丛生的杂草; 喻邪恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"榛薲"。 2.丛生的杂草。 3.喻邪恶。