榛脯 zhēn pú · trăn bô Hán Việt: trăn bô · Pinyin: zhēn pú Tổng quan Cấu tạo: 榛 (trăn) + 脯 (bô)Pinyinzhēn púHán Việttrăn bôCấu tạo榛 + 脯 · trăn + bô nghĩa thành phần: trăn + bô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指果品和菜肴。脯。干肉。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指果品和菜肴。脯。干肉。