榛色 zhēn sè·trăn sắc Hán Việt: trăn sắc · Pinyin: zhēn sè Tổng quan màu hạt phỉ Cấu tạo: 榛 (trăn) + 色 (sắc)Pinyinzhēn sèHán Việttrăn sắcTừ loạidanhCấu tạo榛 + 色 · trăn + sắc nghĩa thành phần: trăn + sắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màu hạt phỉBiên soạn 榛色 hēnsè n. filbertEngCihui filbert Từ liên quan Gần nghĩa榛仁 · 榛子 · 榛实 · 榛果 · 榛树 · 榛栗 · 榛榛 · 榛狉