榛荒

zhēn huāng trăn hoang

Hán Việt: trăn hoang · Pinyin: zhēn huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丛生的荒草; 指荒草丛生之地; 荒废,衰落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丛生的荒草。 2.指荒草丛生之地。 3.荒废,衰落。