榛莽

zhēn mǎng trăn mãng

Hán Việt: trăn mãng · Pinyin: zhēn mǎng

Tổng quan

(văn học) thực vật tươi tốt

Cấu tạo: (trăn) + (mãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) thực vật tươi tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雜亂叢生的草木。《新唐書.卷一五五.馬燧傳》:「燧乃令士無動,命除榛莽廣百步為場,募勇士五千人陣而待。」唐.李白〈古風〉詩五九首之一四:「白骨橫千霜,嵯峨蔽榛莽。」也作「蓁莽」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丛生的草木。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) luxuriant vegetation
  • Cihui (literary) luxuriant vegetation

ja

  • JMdict luxuriant vegetation