榛藪
trăn tẩu
Hán Việt: trăn tẩu · Pinyin: zhēn sǒu
Tổng quan
rừng rậm
Nghĩa
Việt
- Cihui rừng rậm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山林,丛林。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山林,丛林。
Eng
- CC-CEDICT dense wood
- Cihui dense wood
Hán Việt: trăn tẩu · Pinyin: zhēn sǒu
rừng rậm