榜主 bǎng zhǔ · bảng chủ Hán Việt: bảng chủ · Pinyin: bǎng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 榜 (bảng) + 主 (chủ)Pinyinbǎng zhǔHán Việtbảng chủCấu tạo榜 + 主 · bảng + chủ nghĩa thành phần: bảng + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 位居榜首的人:大赛~。