榜人

bảng nhân

Hán Việt: bảng nhân

Tổng quan

Người chèo thuyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

船夫。《文選.曹植.朔風詩》:「誰忘汎舟,愧無榜人。」

Cấu tạo: 榜 (bảng) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lái thuyền
  • Tần suất từ Người chèo thuyền.; gười chèo thuyền
  • Biên soạn boatman; ferryman

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船夫。《文選.曹植.朔風詩》:「誰忘汎舟,愧無榜人。」

Eng

  • Cihui 榜人 àngrén* n. boatman; ferryman
  • Tần suất từ n. boatman; ferryman

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人