榜募 bảng mộ Hán Việt: bảng mộ Tổng quan Cấu tạo: 榜 (bảng) + 募 (mộ)Hán Việtbảng mộCấu tạo榜 + 募 · bảng + mộ nghĩa thành phần: bảng + mộ