榜女

bảng nữ

Hán Việt: bảng nữ

Tổng quan

Người con gái chèo thuyền. Cô lái đò

新华 · Tân Hoa Đại lục

船家的女兒。唐.王勃〈採蓮賦〉:「和橈姬之衛吹,接榜女之齊謳。」

Cấu tạo: 榜 (bảng) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con gái lái thuyền
  • Tần suất từ Người con gái chèo thuyền. Cô lái đò.; gười con gái chèo thuyền. Cô lái đò
  • Biên soạn boatwoman

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船家的女兒。唐.王勃〈採蓮賦〉:「和橈姬之衛吹,接榜女之齊謳。」

Eng

  • Cihui 榜女 àngnǚ n. boatwoman
  • Tần suất từ n. boatwoman

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶