榜女
bảng nữ
Hán Việt: bảng nữ
Tổng quan
gười con gái chèo thuyền. Cô lái đò. bảng nữ bảng nữ ☆Người con gái chèo thuyền. Cô lái đò.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười con gái chèo thuyền. Cô lái đò. bảng nữ bảng nữ ☆Người con gái chèo thuyền. Cô lái đò.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 船家的女兒。唐.王勃〈採蓮賦〉:「和橈姬之衛吹,接榜女之齊謳。」
Eng
- Cihui 榜女 àngnǚ n. boatwoman