榜妾 bảng thiếp Hán Việt: bảng thiếp Tổng quan Cấu tạo: 榜 (bảng) + 妾 (thiếp)Hán Việtbảng thiếpCấu tạo榜 + 妾 · bảng + thiếp nghĩa thành phần: bảng + thiếp