榜杀 bảng sát Hán Việt: bảng sát Tổng quan Cấu tạo: 榜 (bảng) + 杀 (sát)Hán Việtbảng sátCấu tạo榜 + 杀 · bảng + sát nghĩa thành phần: bảng + sát