榜枻 bảng duệ Hán Việt: bảng duệ Tổng quan Cấu tạo: 榜 (bảng) + 枻 (duệ)Hán Việtbảng duệCấu tạo榜 + 枻 · bảng + duệ nghĩa thành phần: bảng + duệ