榜楚

bảng sở

Hán Việt: bảng sở

Tổng quan

Cấu tạo: (bảng) + (sở)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.舊時責罰犯人用的木棍。 2.鞭打扑擊。《文選.陳琳.為袁紹檄豫州》:「因緣眥睚,被以非罪,榜楚參并,五毒備至。」也作「榜笞」、「榜箠」。

Eng

  • Cihui 榜楚 bàngchǔ a.t. <wr.> beat; flog; whip