榜童 bảng đồng Hán Việt: bảng đồng Tổng quan Cấu tạo: 榜 (bảng) + 童 (đồng)Hán Việtbảng đồngCấu tạo榜 + 童 · bảng + đồng nghĩa thành phần: bảng + đồng