榜道 bảng đạo Hán Việt: bảng đạo Tổng quan Cấu tạo: 榜 (bảng) + 道 (đạo)Hán Việtbảng đạoCấu tạo榜 + 道 · bảng + đạo nghĩa thành phần: bảng + đạo