榜額
bảng ngạch
Hán Việt: bảng ngạch · Pinyin: bǎng é
Tổng quan
bảng: bia
Nghĩa
Việt
- Cihui bảng; bia。橫匾,匾額。
- Cihui bảng: bia
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 匾額。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷六.濼陽消夏錄六》:「無間冬夏,讀書恆至夜半。一夕,夢到一公廨,榜額曰『文儀班』。」
Eng
- Cihui 榜額 ǎng'é n. horizontal inscribed board