榡梯

sù tī

Pinyin: sù tī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代攻城的长梯。

Cấu tạo: 榡 + 梯 (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代攻城的长梯。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梯子 · 梯己 · 梯度 · 梯形 · 梯板 · 梯次 · 梯河 · 梯流