榡梯

sù tī

Pinyin: sù tī

Tổng quan

Cấu tạo: + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代攻城的长梯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代攻城的长梯。