榨乾 trá kiền Hán Việt: trá kiền Tổng quan Cấu tạo: 榨 (trá) + 乾 (kiền)Hán Việttrá kiềnCấu tạo榨 + 乾 · trá + kiền nghĩa thành phần: trá + kiền Nghĩa EngCihui 榨乾 hàgān r.v. wring dry