榫兒 chuẩn nhi Hán Việt: chuẩn nhi Tổng quan Cấu tạo: 榫 (chuẩn) + 兒 (nhi)Hán Việtchuẩn nhiCấu tạo榫 + 兒 · chuẩn + nhi nghĩa thành phần: chuẩn + nhi Nghĩa EngCihui 榫兒 ǔnr n. tenon and mortise