榫鑿

sǔn záo chuẩn tạc

Hán Việt: chuẩn tạc · Pinyin: sǔn záo

Tổng quan

đục đẽo mộng

Cấu tạo: (chuẩn) + (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đục đẽo mộng

Eng

  • CC-CEDICT mortise chisel
  • Cihui mortise chisel