榫凿 sǔn záo·chuẩn tạc Hán Việt: chuẩn tạc · Pinyin: sǔn záo Tổng quan đục đẽo mộng Cấu tạo: 榫 (chuẩn) + 鑿 (tạc)Pinyinsǔn záoHán Việtchuẩn tạcTừ loạidanhCấu tạo榫 + 鑿 · chuẩn + tạc nghĩa thành phần: chuẩn + tạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đục mộngEngCihui mortise chisel Từ liên quan Gần nghĩa凿井 · 凿出 · 凿凿 · 凿子 · 凿密 · 凿岩 · 凿成 · 凿枘