榫子

sǔn zichuẩn tử

Hán Việt: chuẩn tử · Pinyin: sǔn zi

Tổng quan

cái mộng

新华 · Tân Hoa Đại lục

榫头。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

器物接合的地方,製成凹凸的形狀,凸出的部分稱為「榫子」。也稱為「榫頭」。

Cấu tạo: 榫 (chuẩn) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu mộng
  • VietPhrases cái mộng
  • Tần suất từ góc tường, đá xây ở góc, gạch xây ở góc, cái chèn, cái chêm, chèn, chêm; cái mộng
  • Biên soạn 榫子 sǔnzi n. tenon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 器物接合的地方,製成凹凸的形狀,凸出的部分稱為「榫子」。也稱為「榫頭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榫头。

Eng

  • Cihui 榫子 sǔnzi n. tenon
  • Tần suất từ 榫子 sǔnzi n. tenon

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿