榫子

sǔn zi chuẩn tử

Hán Việt: chuẩn tử · Pinyin: sǔn zi

Tổng quan

cái mộng

Cấu tạo: (chuẩn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái mộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 器物接合的地方,製成凹凸的形狀,凸出的部分稱為「榫子」。也稱為「榫頭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榫头。

Eng

  • Cihui 榫子 sǔnzi n. tenon