榫槽 sǔn cáo · chuẩn tào Hán Việt: chuẩn tào · Pinyin: sǔn cáo Tổng quan Cấu tạo: 榫 (chuẩn) + 槽 (tào)Pinyinsǔn cáoHán Việtchuẩn tàoCấu tạo榫 + 槽 · chuẩn + tào nghĩa thành phần: chuẩn + tào Nghĩa EngCihui 榫槽 ǔncáo n. mortise