榫眼
chuẩn nhãn
Hán Việt: chuẩn nhãn · Pinyin: sǔn yǎn
Tổng quan
mộng (rãnh đục trong gỗ để nối đầu mộng)
Nghĩa
Việt
- Cihui mộng (rãnh đục trong gỗ để nối đầu mộng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 器物接合的地方,製成凹凸的形狀,凹的部分稱為「榫眼」。也稱為「卯眼」、「筍眼」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 器物上承受榫头的凹形洞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.器物上承受榫头的凹形洞。
Eng
- CC-CEDICT mortise (slot cut into wood to receive a tenon)
- Cihui mortise (slot cut into wood to receive a tenon)