榮伍 róng wǔ · vinh ngũ Hán Việt: vinh ngũ · Pinyin: róng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 伍 (ngũ)Pinyinróng wǔHán Việtvinh ngũCấu tạo榮 + 伍 · vinh + ngũ nghĩa thành phần: vinh + ngũ